0986 333 960
Yêu cầu báo giá

Công thức tính diện tích rừng - Áp dụng công nghệ 3D để tính nhanh và chính xác hơn

Công thức tính diện tích rừng - Áp dụng công nghệ 3D để tính nhanh và chính xác hơn

Công thức tính diện tích rừng giúp xác định quy mô rừng tự nhiên, rừng trồng và mức biến động diện tích qua từng giai đoạn. Tùy mục đích, có thể áp dụng công thức tính diện tích rừng tự nhiên, công thức tính diện tích rừng trồng trong tổng diện tích rừng, công thức tính diện tích rừng tăng bao nhiêu hoặc công thức tính diện tích rừng trồng tăng thêm trung bình mỗi năm. Bên cạnh phương pháp tính từ số liệu kiểm kê truyền thống, công nghệ scan 3D kết hợp LiDAR+SLAM cũng mở ra hướng đo đạc, thu thập dữ liệu không gian nhanh và chi tiết hơn. 

 

Công nghệ Scan 3D kết hợp LiDAR và SLAM hỗ trợ tính diện tích rừng. 
Công nghệ Scan 3D kết hợp LiDAR và SLAM hỗ trợ tính diện tích rừng. 

 

Bộ công thức tính diện tích rừng chuẩn xác

 

Trong kiểm kê rừng, diện tích thường được xác định dựa trên ranh giới của từng khu vực hoặc lô rừng trên bản đồ. Đơn vị tính phổ biến là héc-ta (ha). 

 

Công thức tính diện tích rừng

 

Rừng ở Việt Nam được phân loại theo nhiều tiêu chí, trong đó rừng tự nhiên và rừng trồng là hai nhóm thường được sử dụng khi thống kê diện tích 

Diện tích rừng = Tổng diện tích các khu vực có rừng

Ví dụ: Một khu vực có 4 lô rừng lần lượt là 120 ha, 250 ha, 180 ha và 300 ha. Tổng diện tích rừng là:

120 + 250 + 180 + 300 = 850 ha

Từ tổng diện tích này, có thể tiếp tục xác định diện tích rừng tự nhiên, diện tích rừng trồng, tỷ lệ rừng trồng và mức tăng giảm diện tích rừng theo từng giai đoạn.

 

Công thức tính diện tích rừng tự nhiên 

 

Diện tích khu rừng tự nhiên = Tổng diện tích của khu rừng - Diện tích rừng trồng

Trong đó: Diện tích rừng trồng bao gồm rừng trồng mới, rừng trồng chưa khép tán cây và rừng trồng đã thành rừng.

Ví dụ:

  • Tổng diện tích rừng: 10.000 ha.
  • Diện tích rừng trồng: 3.500 ha.

→ Diện tích rừng tự nhiên: 10.000 - 3.500 = 6.500 ha.

Công thức này chỉ phù hợp khi hai nhóm diện tích được phân loại theo cùng một phạm vi, cùng thời điểm và không bị chồng lấn. 

Trong kiểm kê thực tế, diện tích cần được xác định từ bản đồ, ranh giới lô và kết quả phân loại trạng thái rừng thay vì chỉ ước tính bằng số liệu tổng hợp.

 

Công thức tính diện tích rừng trồng trong tổng diện tích rừng

 

Để xác định tỷ lệ diện tích rừng trồng trong tổng diện tích rừng, sử dụng công thức:

Tỷ lệ rừng trồng (%) = (Diện tích rừng trồng / Tổng diện tích rừng) × 100

Ví dụ, khu vực có 3.500 ha rừng trồng trên tổng số 10.000 ha rừng:

Tỷ lệ rừng trồng = (3.500 / 10.000) × 100 = 35%

Nếu cần tính diện tích rừng trồng chứ không phải tỷ lệ, chỉ cần sử dụng trực tiếp số liệu diện tích rừng trồng đã được xác định trên bản đồ kiểm kê.

Cần lưu ý rằng tỷ lệ rừng trồng không phải là độ che phủ rừng. Độ che phủ là một chỉ tiêu khác, được tổng hợp theo đơn vị hành chính và phản ánh tỷ lệ diện tích có rừng so với diện tích tự nhiên theo phạm vi tính toán. 

 

Công thức tính diện tích rừng tăng bao nhiêu

 

Để xác định diện tích rừng tăng hoặc giảm giữa hai thời điểm, sử dụng:

Diện tích rừng tăng/giảm = Diện tích rừng kỳ sau - Diện tích rừng kỳ trước

Ví dụ:

  • Diện tích rừng năm 2025: 12.000 ha.
  • Diện tích rừng năm 2026: 12.450 ha.

Khi đó: Diện tích rừng tăng = 12.450 - 12.000 = 450 ha

Nếu kết quả âm, diện tích rừng đã giảm.

Có thể tính thêm tốc độ biến động theo phần trăm:

Tỷ lệ tăng/giảm (%) = [(Diện tích kỳ sau - Diện tích kỳ trước) / Diện tích kỳ trước] × 100

Với ví dụ trên: Tỷ lệ tăng = (450 / 12.000) × 100 = 3,75%

Trong công tác theo dõi diễn biến rừng, việc xác định biến động không chỉ dựa vào con số tăng hoặc giảm. Cần xác định nguyên nhân biến động như trồng rừng, phục hồi rừng, cháy rừng, sâu bệnh, phá rừng, chuyển mục đích sử dụng hoặc khai thác trắng. Đây cũng là các nhóm nguyên nhân được sử dụng trong thống kê diễn biến diện tích rừng

 

Công thức tính diện tích rừng trồng tăng thêm trung bình mỗi năm

 

Khi biết diện tích rừng trồng ở hai thời điểm và khoảng thời gian giữa hai thời điểm, có thể tính mức tăng trung bình:

Diện tích rừng trồng tăng thêm trung bình mỗi năm = (Diện tích rừng trồng kỳ sau - Diện tích rừng trồng kỳ trước) / Số năm

Ví dụ:

  • Năm 2021: 2.000 ha rừng trồng.
  • Năm 2026: 2.750 ha rừng trồng.
  • Thời gian: 5 năm.

Khi đó: Mức tăng trung bình = (2.750 - 2.000) / 5 = 150 ha/năm

Đây là mức tăng bình quân về mặt số học. Không nên hiểu rằng diện tích rừng thực tế tăng đều 150 ha trong từng năm. Muốn đánh giá diễn biến từng năm, cần sử dụng số liệu kiểm kê hoặc thống kê của từng năm.

 

Thách thức: Cách tính diện tích rừng truyền thống mất nhiều thời gian 

 

Phương pháp đo đạc thủ công (khoanh vẽ bằng bản đồ giấy, đo bằng thước dây, sử dụng GPS cầm tay) đang bộc lộ nhiều hạn chế lớn đối với khu vực địa hình phức tạp.

Hiện nay, phương pháp này có thể kết hợp giải đoán ảnh viễn thám hoặc ảnh máy bay với điều tra bổ sung ngoài thực địa. Dữ liệu sau đó được tổng hợp thành bản đồ số để xác định ranh giới và tính diện tích các trạng thái rừng

Tuy nhiên, khi triển khai tại khu vực rộng, địa hình dốc hoặc nhiều vật cản, quá trình khảo sát vẫn đặt ra nhiều yêu cầu về nhân lực, thời gian và kiểm soát dữ liệu.

  • Tốn kém nhân lực và thời gian: Trắc địa viên phải di chuyển xuyên rừng. Quá trình thu thập dữ liệu mất nhiều tuần hoặc nhiều tháng.
  • Sai số do địa hình chia cắt: Địa hình đồi núi dốc khiến việc đo đạc mặt bằng bị biến dạng. Việc này dẫn đến sai số lớn khi quy đổi ra diện tích thực tế.
  • Hạn chế góc nhìn từ dưới tán cây: Rừng rậm che khuất tầm nhìn của máy đo đạc thông thường. Việc xác định ranh giới lô rừng thiếu chính xác.
  • Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết: Mưa lớn, sương mù hay thời tiết khắc nghiệt khiến công tác đo đạc thực địa dễ bị gián đoạn.
  • Khó kiểm tra sai số: Nếu chỉ dựa vào một số điểm đo hoặc đo thủ công, việc phát hiện sai lệch trên một khu vực rộng có thể mất thêm thời gian.
  • Khó cập nhật biến động: Khi diện tích rừng thay đổi do trồng mới, mất rừng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng, dữ liệu cần được cập nhật và đối chiếu lại với bản đồ hiện trạng.

 

 Giải pháp: Ứng dụng công nghệ 3D và LiDAR để đo diện tích rừng nhanh hơn 

 

LiDAR là công nghệ sử dụng các xung laser để đo khoảng cách giữa cảm biến và vật thể. Khi được tích hợp trên thiết bị Scan 3D, LiDAR có thể thu thập số lượng lớn điểm dữ liệu về môi trường xung quanh.

Khi kết hợp với SLAM, thiết bị có thể vừa di chuyển vừa ghi nhận vị trí và tạo Point Cloud (đám mây điểm 3D) của khu vực rừng. 

Dữ liệu này giúp mô tả địa hình, cây cối và cấu trúc không gian, hỗ trợ đo đạc và phân tích diện tích rừng nhanh hơn. LiDAR cũng được ứng dụng trong nghiên cứu chiều cao cây, độ che phủ tán và cấu trúc rừng. 

Công nghệ scan 3D kết hợp LiDAR/SLAM có nhiều ưu điểm vượt trội khắc phục hoàn toàn hạn chế của phương pháp truyền thông:

  • Độ chính xác cao: Quét chính xác mật độ sai số tính bằng milimet. Lớp tia laser xuyên thấu thảm thực vật giúp xác định đúng ranh giới đất rừng.
  • Tốc độ xử lý nhanh: Thu thập dữ liệu hàng trăm hecta rừng chỉ trong vài giờ bay. Thời gian xử lý dữ liệu giảm hơn 80% so với phương pháp thủ công.
  • Tính toán đa chiều: Không chỉ tính diện tích mặt bằng, công nghệ 3D còn tính toán được diện tích bề mặt địa hình dốc, thể tích trữ lượng gỗ và chiều cao tán cây.
  • Giảm thiểu rủi ro: Kỹ thuật viên không cần di chuyển vào các khu vực rừng nguy hiểm, vực sâu hay vùng có động vật hoang dã.

 

Dữ liệu Scan 3D hỗ trợ đo đạc, xác định ranh giới và tính diện tích khu vực rừng 
Dữ liệu Scan 3D hỗ trợ đo đạc, xác định ranh giới và tính diện tích khu vực rừng 

 

Quy trình đo diện tích rừng bằng công nghệ 3D 

 

Để sử dụng Scan 3D cho bài toán diện tích rừng, cần xây dựng quy trình từ khảo sát hiện trường đến xử lý và kiểm tra dữ liệu. 

 

Bước 1: Xác định phạm vi rừng và mục tiêu cần khảo sát

 

Trước khi scan, cần xác định rõ khu vực cần đo và mục đích sử dụng dữ liệu.

  • Ranh giới khu vực khảo sát.
  • Diện tích dự kiến.
  • Địa hình và khả năng tiếp cận.
  • Mục tiêu đo diện tích, kiểm kê hoặc theo dõi biến động.
  • Hệ tọa độ và hệ quy chiếu cần sử dụng.
  • Yêu cầu chi tiết về độ chính xác của dự án.

Nếu dữ liệu dùng cho kiểm kê chính thức, cần xác định phương pháp tích hợp dữ liệu Scan 3D với bản đồ, hồ sơ quản lý và các nguồn dữ liệu khác ngay từ đầu.

 

Bước 2: Lập tuyến di chuyển và kế hoạch quét

 

Kỹ thuật viên xác định tuyến đi phù hợp để dữ liệu có độ bao phủ tốt.

Không nên chỉ đi theo một đường thẳng xuyên qua khu rừng. Tuyến quét cần được thiết kế để hạn chế vùng bị che khuất và tạo đủ dữ liệu chồng lấn khi ghép các đoạn quét.

Với thiết bị SLAM, việc duy trì tuyến di chuyển hợp lý và tạo các vùng đóng vòng có thể giúp hệ thống xác định quỹ đạo ổn định hơn.

 

Bước 3: Thu thập dữ liệu bằng máy Scan 3D kết hợp LiDAR + SLAM

 

Kỹ thuật viên mang thiết bị Scan 3D di chuyển theo tuyến đã lập. LiDAR liên tục ghi nhận khoảng cách và hình dạng các đối tượng xung quanh. SLAM đồng thời hỗ trợ xác định vị trí của thiết bị trong không gian.

Trong quá trình này cần:

  • Di chuyển với tốc độ ổn định.
  • Hạn chế xoay máy đột ngột.
  • Đi qua vùng giao nhau giữa các tuyến quét.
  • Kiểm tra phạm vi dữ liệu đã thu thập.
  • Quét bổ sung tại các khu vực còn thiếu điểm.

Kết quả thu được là Point Cloud 3D của khu vực khảo sát.

 

Máy Scan 3D GeoSLAM ZEB Horizon thu thập dữ liệu trong môi trường rừng 
Máy Scan 3D GeoSLAM ZEB Horizon thu thập dữ liệu trong môi trường rừng 

 

Bước 4: Kiểm tra và xử lý đám mây điểm

 

Dữ liệu thô cần được kiểm tra trước khi tính toán.

Các bước thường gồm:

  • Kiểm tra dữ liệu có bị thiếu vùng hay không.
  • Kiểm tra hiện tượng lệch hoặc sai số khi ghép tuyến.
  • Loại bỏ các điểm nhiễu.
  • Ghép các vùng dữ liệu thành một hệ thống Point Cloud thống nhất.
  • Phân loại chính xác các nhóm điểm cần thiết.
  • Xác định mặt đất, thảm thực vật và các đối tượng liên quan.

Đây là bước quan trọng vì dữ liệu Point Cloud tốt nhưng xử lý không đúng vẫn có thể dẫn tới kết quả diện tích sai lệch.

 

Bước 5: Xác định ranh giới và tính diện tích

 

Sau khi Point Cloud được xử lý, dữ liệu có thể được đưa vào phần mềm chuyên dụng để xác định ranh giới khu vực cần tính.

Diện tích có thể được tính theo nguyên tắc:

Diện tích khu vực = Tổng diện tích các vùng/lô được xác định trong phạm vi khảo sát

Nếu cần xác định diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng, cần phân loại từng khu vực trước khi tổng hợp

Kết quả nên được đối chiếu với bản đồ kiểm kê, dữ liệu viễn thám và hồ sơ quản lý. Quy định về kiểm kê rừng cũng yêu cầu việc khoanh vẽ trạng thái rừng, xây dựng bản đồ số và tính toán diện tích theo các đơn vị quản lý

 

Bước 6: Đối chiếu và xuất báo cáo

 

Cuối cùng, đơn vị thực hiện kiểm tra kết quả với dữ liệu thực địa và các nguồn dữ liệu hiện có.

Báo cáo có thể bao gồm:

  • Diện tích tổng khu vực khảo sát.
  • Diện tích rừng tự nhiên.
  • Diện tích rừng trồng.
  • Tỷ lệ rừng trồng.
  • Bản đồ ranh giới khu vực.
  • Point Cloud 3D.
  • Các chỉ tiêu cấu trúc rừng có thể trích xuất từ dữ liệu.
  • So sánh diện tích giữa các thời điểm nếu có dữ liệu lịch sử.

Với bài toán theo dõi biến động diện tích rừng, không nên sử dụng riêng một bộ Point Cloud để kết luận nguyên nhân tăng hoặc giảm. Cần kết hợp bản đồ, ảnh viễn thám, hồ sơ quản lý và kiểm tra thực địa khi cần thiết.

3D Master cung cấp giải pháp scan 3D đo đạc diện tích rừng

 

3D Master tự hào là đơn vị tiên phong tại Việt Nam cung cấp các giải pháp toàn diện về công nghệ đo đạc 3D, dịch vụ scan 3D và số hóa tài nguyên lâm nghiệp.

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẵn sàng triển khai đo đạc, số hóa 3D cho các chủ rừng, ban quản lý rừng phòng hộ và dự án lâm nghiệp trên toàn quốc.

Bên cạnh đó, công ty còn cung cấp giải pháp phần mềm bóc tách dữ liệu rừng, tính toán diện tích, tính tín chỉ carbon, thể tích trữ lượng gỗ tự động và chính xác. 

Tại 3D Master, thiết bị phù hợp cho bài toán khảo sát rừng thường được sử dụng là máy scan 3D GeoSLAM ZEB Horizon với khả năng quét trong phạm vi tới 100 m, tốc độ quét cực nhanh

Dữ liệu sau khi scan có thể tiếp tục được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để tạo mô hình, đo đạc và trích xuất thông tin theo mục tiêu của dự án. 3D Master hiện cũng cung cấp dịch vụ scan 3D tại hiện trường và xử lý dữ liệu hậu kỳ.

Tóm lại, nắm rõ công thức tính diện tích rừng giúp việc thống kê, theo dõi và đánh giá biến động rừng chính xác hơn. Với những khu vực rộng hoặc địa hình khó tiếp cận, công nghệ scan 3D kết hợp LiDAR và SLAM có thể hỗ trợ thu thập dữ liệu nhanh, chi tiết và thuận tiện cho quá trình đo đạc. 

>>> Tư vấn giải pháp tính diện tích rừng 3D nhanh chóng! 

Thông tin liên hệ 3D Master:

  • Hotline / Zalo / LINE / Telegram / WhatsApp / Viber / Kakaotalk: +84 982 089 198 | 0986333960
  • Email: cuong3dmaster@gmail.com | hung3dmaster@gmail.com | tech3dmaster@gmail.com
  • Website: https://3dmaster.com.vn


 

Đánh giá bài viết
Chọn đánh giá của bạn

Các bài viết khác

Gọi ngay
Zalo